Sơ đồ Đầu cắt Stihl FSE31 FSE41

Thương hiệu: STIHL
Mã sản phẩm: Sodo03198

Danh sách phụ tùng trong sơ đồ

STTẢnh minh hoạSKUChi tiếtTình trạngGiá
1Dây Cắt Cỏ, Ø 1,4 Mm X 16 M, Tiết Diện Tròn STIHL 0000 930 22840000 930 2284Dây Cắt Cỏ, Ø 1,4 Mm X 16 M, Tiết Diện Tròn STIHL 0000 930 2284Còn hàng75.570 
1Dây Cắt Cỏ, Ø 1,4 Mm X 16 M, Tiết Diện Tròn STIHL 0000 930 22840000 930 2284Dây Cắt Cỏ, Ø 1,4 Mm X 16 M, Tiết Diện Tròn STIHL 0000 930 2284Còn hàng75.570 
4Vỏ Động Cơ. STIHL 6421 600 08006421 600 0800Vỏ Động Cơ. STIHL 6421 600 0800Còn hàng801.240 
4Vỏ Động Cơ. STIHL 6421 600 08006421 600 0800Vỏ Động Cơ. STIHL 6421 600 0800Còn hàng801.240 
5Bu Lông STIHL 6421 711 85006421 711 8500Bu Lông STIHL 6421 711 8500Còn hàng27.390 
5Bu Lông STIHL 6421 711 85006421 711 8500Bu Lông STIHL 6421 711 8500Còn hàng27.390 
6Mũ Lưỡi Trai STIHL 6421 711 18006421 711 1800Mũ Lưỡi Trai STIHL 6421 711 1800Còn hàng114.840 
6Mũ Lưỡi Trai STIHL 6421 711 18006421 711 1800Mũ Lưỡi Trai STIHL 6421 711 1800Còn hàng114.840 
7Đòn Bẩy STIHL 6421 711 38006421 711 3800Đòn Bẩy STIHL 6421 711 3800Còn hàng147.840 
7Đòn Bẩy STIHL 6421 711 38006421 711 3800Đòn Bẩy STIHL 6421 711 3800Còn hàng147.840 
10Lò Xo Nén 5,8x8x32 STIHL 6421 997 20006421 997 2000Lò Xo Nén 5,8x8x32 STIHL 6421 997 2000Còn hàng43.560 
10Lò Xo Nén 5,8x8x32 STIHL 6421 997 20006421 997 2000Lò Xo Nén 5,8x8x32 STIHL 6421 997 2000Còn hàng43.560 
11Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 6235 997 17006235 997 1700Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 6235 997 1700Còn hàng46.200 
11Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 6235 997 17006235 997 1700Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 6235 997 1700Còn hàng46.200 
12Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 6235 997 22006235 997 2200Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 6235 997 2200Còn hàng49.830 
12Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 6235 997 22006235 997 2200Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 6235 997 2200Còn hàng49.830 
13Cuộn Dây Nylon STIHL 6421 710 43006421 710 4300Cuộn Dây Nylon STIHL 6421 710 4300Còn hàng135.300 
13Cuộn Dây Nylon STIHL 6421 710 43006421 710 4300Cuộn Dây Nylon STIHL 6421 710 4300Còn hàng135.300 
14Cuộn Dây Nylon STIHL 6235 710 43056235 710 4305Cuộn Dây Nylon STIHL 6235 710 4305Còn hàng135.300 
14Cuộn Dây Nylon STIHL 6235 710 43056235 710 4305Cuộn Dây Nylon STIHL 6235 710 4305Còn hàng135.300 
15Kính An Toàn STIHL 0000 884 03670000 884 0367Kính An Toàn STIHL 0000 884 0367Còn hàng215.160 
16Che Phủ STIHL 6421 713 70006421 713 7000Che Phủ STIHL 6421 713 7000Còn hàng193.710 
16Che Phủ STIHL 6421 713 70006421 713 7000Che Phủ STIHL 6421 713 7000Còn hàng193.710 
17Che Phủ STIHL 6235 713 70006235 713 7000Che Phủ STIHL 6235 713 7000Còn hàng193.710 
17Che Phủ STIHL 6235 713 70006235 713 7000Che Phủ STIHL 6235 713 7000Còn hàng193.710 
18Bộ Phận Làm Lệch Hướng (bao Gồm 22) STIHL 4815 710 81014815 710 8101Bộ Phận Làm Lệch Hướng (bao Gồm 22) STIHL 4815 710 8101Còn hàng492.690 
18Bộ Phận Làm Lệch Hướng (bao Gồm 22) STIHL 4815 710 81014815 710 8101Bộ Phận Làm Lệch Hướng (bao Gồm 22) STIHL 4815 710 8101Còn hàng492.690 
18Bộ Phận Làm Lệch Hướng (bao Gồm 22) STIHL 4815 710 81014815 710 8101Bộ Phận Làm Lệch Hướng (bao Gồm 22) STIHL 4815 710 8101Còn hàng492.690 
19Bộ Phận Làm Lệch Hướng (bao Gồm 22) STIHL 4815 710 81024815 710 8102Bộ Phận Làm Lệch Hướng (bao Gồm 22) STIHL 4815 710 8102Còn hàng484.110 
19Bộ Phận Làm Lệch Hướng (bao Gồm 22) STIHL 4815 710 81024815 710 8102Bộ Phận Làm Lệch Hướng (bao Gồm 22) STIHL 4815 710 8102Còn hàng484.110 
20Bộ Giới Hạn STIHL 4815 717 13004815 717 1300Bộ Giới Hạn STIHL 4815 717 1300Còn hàng160.710 
20Bộ Giới Hạn STIHL 4815 717 13004815 717 1300Bộ Giới Hạn STIHL 4815 717 1300Còn hàng160.710 
21Vít Tự Khai Thác P3,5x12 STIHL 9104 003 86379104 003 8637Vít Tự Khai Thác P3,5x12 STIHL 9104 003 8637Còn hàng25.080 
21Vít Tự Khai Thác P3,5x12 STIHL 9104 003 86379104 003 8637Vít Tự Khai Thác P3,5x12 STIHL 9104 003 8637Còn hàng25.080 
22Vít Tự Khai Thác P4x16 STIHL 9104 003 87359104 003 8735Vít Tự Khai Thác P4x16 STIHL 9104 003 8735Còn hàng25.080 
22Vít Tự Khai Thác P4x16 STIHL 9104 003 87359104 003 8735Vít Tự Khai Thác P4x16 STIHL 9104 003 8735Còn hàng25.080 
22Vít Tự Khai Thác P4x16 STIHL 9104 003 87369104 003 8736Vít Tự Khai Thác P4x16 STIHL 9104 003 8736Còn hàng25.080 
22Vít Tự Khai Thác P4x16 STIHL 9104 003 87369104 003 8736Vít Tự Khai Thác P4x16 STIHL 9104 003 8736Còn hàng25.080 

Sơ đồ Đầu cắt Stihl FSE31 FSE41

Stihl cung cấp sơ đồ chi tiết giúp người dùng dễ dàng nhận biết vị trí và mã phụ tùng chính xác cho từng bộ phận của máy. Mỗi chi tiết đều được hiển thị trực quan, hỗ trợ việc tra cứu và đặt hàng nhanh chóng.

Ưu điểm của sơ đồ

  • Minh họa rõ ràng từng cụm chi tiết – giúp việc lắp ráp và bảo trì thuận tiện hơn.
  • Phụ tùng chính hãng đảm bảo độ khớp và hiệu năng tối ưu.
  • Tích hợp sẵn danh sách mã linh kiện để đặt hàng trực tiếp trên website.

Hướng dẫn sử dụng

Chọn từng chi tiết trong sơ đồ để xem tên linh kiện, mã hàng (SKU), và giá bán tương ứng. Nếu không chắc về mã phụ tùng, hãy liên hệ bộ phận kỹ thuật của Máy Số 1 Việt Nam để được hỗ trợ miễn phí.

Toàn bộ dữ liệu được biên soạn dựa trên sơ đồ chính hãng Stihl, đảm bảo độ chính xác cao và tương thích hoàn toàn với thiết bị gốc.

Sản phẩm được phân phối chính hãng bởi CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ HOÀNG PHÁT. Chúng tôi tự hào là đối tác ủy quyền của hơn 50 thương hiệu hàng đầu thế giới (Makita, Bosch, Dewalt, Stanley, Jasic…). Cam kết 100% sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và bảo hành chính hãng.
Giấy phép kinh doanh: 0313098297
Hotline: 0912.383.327
Email: maymocchinhhang@gmail.com
Địa chỉ: 183/46/5 Đường số 10, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Website: maymocchinhhang.com

Lý do đổi trả hàng
+ Sản phẩm lỗi, hỏng do quá trình sản xuất hoặc vận chuyển
+ Nằm trong chính sách đổi trả sản phẩm của Máy Móc Chính Hãng
Thời gian đổi trả
Điều kiện về thời gian đổi trả: trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận được hàng và phải liên hệ gọi ngay cho chúng tôi theo số điện thoại trên để được xác nhận đổi trả hàng. Nếu không yêu cầu sẽ không được chấp nhận.

Zalo Gọi điện