Sơ đồ Bộ chế hòa khí cho Stihl FR450 FR480

Thương hiệu: STIHL
Mã sản phẩm: Sodo03199

Danh sách phụ tùng trong sơ đồ

STTẢnh minh hoạSKUChi tiếtTình trạngGiá
1Bộ Chế Hòa Khí C1q-s113 (bao Gồm 1-18, 20, 22, 24-38) STIHL 4128 120 06044128 120 0604Bộ Chế Hòa Khí C1q-s113 (bao Gồm 1-18, 20, 22, 24-38) STIHL 4128 120 0604Còn hàng3.874.200 
1Bộ Chế Hòa Khí C1q-s113 (bao Gồm 1-18, 20, 22, 24-38) STIHL 4128 120 06044128 120 0604Bộ Chế Hòa Khí C1q-s113 (bao Gồm 1-18, 20, 22, 24-38) STIHL 4128 120 0604Còn hàng3.874.200 
1Bộ Chế Hòa Khí C1q-s113 (bao Gồm 1-18, 20, 22, 24-38) STIHL 4128 120 06044128 120 0604Bộ Chế Hòa Khí C1q-s113 (bao Gồm 1-18, 20, 22, 24-38) STIHL 4128 120 0604Còn hàng3.874.200 
1Bộ Phận Đẩy Lò Xo Stihl 4128 122 30004128 122 3000Bộ Phận Đẩy Lò Xo Stihl 4128 122 3000Còn hàng69.630 
1Bộ Phụ Tùng Chế Hòa Khí Stihl 1129 007 10621129 007 1062Bộ Phụ Tùng Chế Hòa Khí Stihl 1129 007 1062Còn hàng814.110 
1Trục Bướm Ga Có Cần Gạt (bao Gồm 8) STIHL 4128 120 71504128 120 7150Trục Bướm Ga Có Cần Gạt (bao Gồm 8) STIHL 4128 120 7150Còn hàng508.200 
1Trục Bướm Ga Có Cần Gạt (bao Gồm 8) STIHL 4128 120 71504128 120 7150Trục Bướm Ga Có Cần Gạt (bao Gồm 8) STIHL 4128 120 7150Còn hàng508.200 
1Trục Bướm Ga Có Cần Gạt (bao Gồm 8) STIHL 4128 120 71504128 120 7150Trục Bướm Ga Có Cần Gạt (bao Gồm 8) STIHL 4128 120 7150Còn hàng508.200 
3Bộ Chế Hòa Khí C1q-s155a STIHL 4128 120 06084128 120 0608Bộ Chế Hòa Khí C1q-s155a STIHL 4128 120 0608Còn hàng4.095.300 
3Bộ Chế Hòa Khí C1q-s155a STIHL 4128 120 06084128 120 0608Bộ Chế Hòa Khí C1q-s155a STIHL 4128 120 0608Còn hàng4.095.300 
3Bộ Chế Hòa Khí C1q-s155a STIHL 4128 120 06084128 120 0608Bộ Chế Hòa Khí C1q-s155a STIHL 4128 120 0608Còn hàng4.095.300 
3Ghim Stihl 4128 121 89014128 121 8901Ghim Stihl 4128 121 8901Còn hàng235.950 
4Bộ Phụ Tùng Chế Hòa Khí Stihl 4128 007 10604128 007 1060Bộ Phụ Tùng Chế Hòa Khí Stihl 4128 007 1060Còn hàng814.110 
4Đầu vào kim4116 121 5100Đầu vào kimCòn hàng296.340 
6Máy giặt4137 121 8600Máy giặtCòn hàng36.300 
7Clip điện tử1120 122 9000Clip điện tửCòn hàng62.370 
9Collar screw1120 122 6601Collar screwCòn hàng114.840 
9Vít đầu tròn1125 122 7403Vít đầu trònCòn hàng121.110 
11Bìa Cuối Stihl 4134 121 08014134 121 0801Bìa Cuối Stihl 4134 121 0801Còn hàng471.900 
11Màng bơm1129 121 4800Màng bơmCòn hàng411.510 
12Vòng đệm1123 129 0905Vòng đệmCòn hàng66.000 
13Bìa cuối4134 121 0802Bìa cuốiCòn hàng471.900 
14Vít đầu hình bầu dục1120 122 7800Vít đầu hình bầu dụcCòn hàng121.110 
17Cần điều khiển đầu vào1125 121 5000Cần điều khiển đầu vàoCòn hàng90.750 
18Con quay1120 121 9200Con quayCòn hàng43.560 
18Metering Diaphragm4129 121 4700Metering DiaphragmCòn hàng411.510 
19Đòn Bẩy Stihl 4134 123 73004134 123 7300Đòn Bẩy Stihl 4134 123 7300Còn hàng88.110 
19Gioăng Stihl 4134 129 09014134 129 0901Gioăng Stihl 4134 129 0901Còn hàng66.000 
19Vít cổ áo1120 122 6600Vít cổ áoCòn hàng114.840 
21Bìa Cuối Stihl 4134 121 08034134 121 0803Bìa Cuối Stihl 4134 121 0803Còn hàng471.900 
22Gioăng Stihl 1129 129 09001129 129 0900Gioăng Stihl 1129 129 0900Còn hàng66.000 
23Vít Đầu Phẳng M3x3.5 Stihl 9079 319 02809079 319 0280Vít Đầu Phẳng M3x3.5 Stihl 9079 319 0280Còn hàng21.780 
25Fixed Jet 0.424137 121 5601Fixed Jet 0.42Còn hàng266.310 
26Bộ lọc1123 121 7800Bộ lọcCòn hàng90.750 
26Vít Tốc Độ Cao Stihl 4134 122 67014134 122 6701Vít Tốc Độ Cao Stihl 4134 122 6701Còn hàng296.340 
27Vít Tốc Độ Thấp STIHL 4128 122 68014128 122 6801Vít Tốc Độ Thấp STIHL 4128 122 6801Còn hàng296.340 
27Vít Tốc Độ Thấp STIHL 4128 122 68014128 122 6801Vít Tốc Độ Thấp STIHL 4128 122 6801Còn hàng296.340 
27Vít Tốc Độ Thấp STIHL 4128 122 68014128 122 6801Vít Tốc Độ Thấp STIHL 4128 122 6801Còn hàng296.340 
30Kẹp1125 122 4200KẹpCòn hàng49.830 
31Màn Trập Bướm Ga STIHL 4128 121 33014128 121 3301Màn Trập Bướm Ga STIHL 4128 121 3301Còn hàng85.470 
31Màn Trập Bướm Ga STIHL 4128 121 33014128 121 3301Màn Trập Bướm Ga STIHL 4128 121 3301Còn hàng85.470 
31mũ lưỡi trai4229 121 2701mũ lưỡi traiCòn hàng154.440 
32Bộ Phận Đẩy Lò Xo Stihl 4119 122 30024119 122 3002Bộ Phận Đẩy Lò Xo Stihl 4119 122 3002Còn hàng69.630 
33Quả Bóng Stihl 4119 122 42004119 122 4200Quả Bóng Stihl 4119 122 4200Còn hàng49.830 
34Trục Thắt Stihl 4134 121 30004134 121 3000Trục Thắt Stihl 4134 121 3000Còn hàng444.840 
36Vít tốc độ không tải4180 122 6200Vít tốc độ không tảiCòn hàng296.340 
38Choke Shutter4128 121 2900Choke ShutterCòn hàng121.110 

Sơ đồ Bộ chế hòa khí cho Stihl FR450 FR480

Stihl cung cấp sơ đồ chi tiết giúp người dùng dễ dàng nhận biết vị trí và mã phụ tùng chính xác cho từng bộ phận của máy. Mỗi chi tiết đều được hiển thị trực quan, hỗ trợ việc tra cứu và đặt hàng nhanh chóng.

Ưu điểm của sơ đồ

  • Minh họa rõ ràng từng cụm chi tiết – giúp việc lắp ráp và bảo trì thuận tiện hơn.
  • Phụ tùng chính hãng đảm bảo độ khớp và hiệu năng tối ưu.
  • Tích hợp sẵn danh sách mã linh kiện để đặt hàng trực tiếp trên website.

Hướng dẫn sử dụng

Chọn từng chi tiết trong sơ đồ để xem tên linh kiện, mã hàng (SKU), và giá bán tương ứng. Nếu không chắc về mã phụ tùng, hãy liên hệ bộ phận kỹ thuật của Máy Số 1 Việt Nam để được hỗ trợ miễn phí.

Toàn bộ dữ liệu được biên soạn dựa trên sơ đồ chính hãng Stihl, đảm bảo độ chính xác cao và tương thích hoàn toàn với thiết bị gốc.

Sản phẩm được phân phối chính hãng bởi CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ HOÀNG PHÁT. Chúng tôi tự hào là đối tác ủy quyền của hơn 50 thương hiệu hàng đầu thế giới (Makita, Bosch, Dewalt, Stanley, Jasic…). Cam kết 100% sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và bảo hành chính hãng.
Giấy phép kinh doanh: 0313098297
Hotline: 0912.383.327
Email: maymocchinhhang@gmail.com
Địa chỉ: 183/46/5 Đường số 10, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Website: maymocchinhhang.com

Lý do đổi trả hàng
+ Sản phẩm lỗi, hỏng do quá trình sản xuất hoặc vận chuyển
+ Nằm trong chính sách đổi trả sản phẩm của Máy Móc Chính Hãng
Thời gian đổi trả
Điều kiện về thời gian đổi trả: trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận được hàng và phải liên hệ gọi ngay cho chúng tôi theo số điện thoại trên để được xác nhận đổi trả hàng. Nếu không yêu cầu sẽ không được chấp nhận.

Zalo Gọi điện