Sơ đồ Lắp ráp động cơ cho Stihl HL91K

Thương hiệu: STIHL
Mã sản phẩm: Sodo03340

Danh sách phụ tùng trong sơ đồ

STTẢnh minh hoạSKUChi tiếtTình trạngGiá
1Cácte, Phía Quạt STIHL 4149 020 26014149 020 2601Cácte, Phía Quạt STIHL 4149 020 2601Còn hàng1.980.990 
1Cácte, Phía Quạt STIHL 4149 020 26014149 020 2601Cácte, Phía Quạt STIHL 4149 020 2601Còn hàng1.980.990 
1Clutch4149 160 2000ClutchCòn hàng713.790 
2Cái Chốt STIHL 4133 195 72014133 195 7201Cái Chốt STIHL 4133 195 7201Còn hàng66.000 
2Đinh Tán 6,5x0,5x8,8 STIHL 9416 868 66509416 868 6650Đinh Tán 6,5x0,5x8,8 STIHL 9416 868 6650Còn hàng43.560 
2Tension Spring0000 997 6101Tension SpringCòn hàng56.430 
3Lò Xo Xoắn STIHL 0000 998 06120000 998 0612Lò Xo Xoắn STIHL 0000 998 0612Còn hàng36.300 
3Nhẫn0000 961 0601NhẫnCòn hàng76.230 
3Vòng Bi Rãnh 6304 STIHL 9503 003 02159503 003 0215Vòng Bi Rãnh 6304 STIHL 9503 003 0215Còn hàng299.640 
3Vòng Bi Rãnh 6304 STIHL 9503 003 02159503 003 0215Vòng Bi Rãnh 6304 STIHL 9503 003 0215Còn hàng299.640 
3Vòng Bi Rãnh 6304 STIHL 9503 003 02159503 003 0215Vòng Bi Rãnh 6304 STIHL 9503 003 0215Còn hàng299.640 
3Vòng chữ O 35x3-Fpm 809645 951 3890Vòng chữ O 35x3-Fpm 80Còn hàng49.830 
4Chốt Piston 8x5x22 STIHL 4241 034 15004241 034 1500Chốt Piston 8x5x22 STIHL 4241 034 1500Còn hàng169.290 
4Dây thừng0000 350 0900Dây thừngCòn hàng40.260 
4Lò xo tiếp xúc bugi0000 998 0604Lò xo tiếp xúc bugiCòn hàng43.560 
4Máy giặt nắp4180 162 1000Máy giặt nắpCòn hàng69.630 
4Phớt Dầu 12x22x5 STIHL 9640 003 11959640 003 1195Phớt Dầu 12x22x5 STIHL 9640 003 1195Còn hàng139.260 
4Phớt Dầu 12x22x5 STIHL 9640 003 11959640 003 1195Phớt Dầu 12x22x5 STIHL 9640 003 1195Còn hàng139.260 
4Vít tự khai thác đầu Pan Is-D5x129075 478 4095Vít tự khai thác đầu Pan Is-D5x12Còn hàng25.080 
5Cácte STIHL 4149 020 29034149 020 2903Cácte STIHL 4149 020 2903Còn hàng1.951.290 
5Cácte STIHL 4149 020 29034149 020 2903Cácte STIHL 4149 020 2903Còn hàng1.951.290 
5Collar Nut M8x10000 955 0802Collar Nut M8x1Còn hàng43.560 
5Grommet4223 353 9201GrommetCòn hàng46.860 
5Máy giặt 16x10x0,50000 958 1000Máy giặt 16x10x0,5Còn hàng36.300 
5Sleeve0000 988 8600SleeveCòn hàng36.300 
6Hexagon Head Screw M60000 951 0600Hexagon Head Screw M6Còn hàng46.200 
7Tay Cầm Khởi Động STIHL 4140 195 34004140 195 3400Tay Cầm Khởi Động STIHL 4140 195 3400Còn hàng106.260 
8Máy giặt 4.39291 021 0100Máy giặt 4.3Còn hàng13.200 
8Trục Khuỷu STIHL 4149 030 04034149 030 0403Trục Khuỷu STIHL 4149 030 0403Còn hàng4.385.700 
8Trục Khuỷu STIHL 4149 030 04034149 030 0403Trục Khuỷu STIHL 4149 030 0403Còn hàng4.385.700 
8Vít Tự Khai Thác Đầu Chảo Is-d5x18 Stihl 9075 478 40859075 478 4085Vít Tự Khai Thác Đầu Chảo Is-d5x18 Stihl 9075 478 4085Còn hàng29.040 
9Clutch Drum4149 160 2902Clutch DrumCòn hàng807.840 
9Dây Khởi Động Ø 2,7x910 Mm Stihl 4137 195 82004137 195 8200Dây Khởi Động Ø 2,7x910 Mm Stihl 4137 195 8200Còn hàng84.810 
9Vòng chụp 8x0.79463 650 0805Vòng chụp 8x0.7Còn hàng21.780 
10Hexagon Nut M69220 260 0900Hexagon Nut M6Còn hàng14.520 
11Lồng Kim 8x11x10 STIHL 9512 003 18349512 003 1834Lồng Kim 8x11x10 STIHL 9512 003 1834Còn hàng181.500 
11Lồng Kim 8x11x10 STIHL 9512 003 18349512 003 1834Lồng Kim 8x11x10 STIHL 9512 003 1834Còn hàng181.500 
11Lồng Kim 8x11x10 STIHL 9512 003 18349512 003 1834Lồng Kim 8x11x10 STIHL 9512 003 1834Còn hàng181.500 
11Washer0000 958 0923WasherCòn hàng36.300 
12Ống Bugi STIHL 0000 405 10070000 405 1007Ống Bugi STIHL 0000 405 1007Còn hàng172.590 
12Phớt Dầu 10x20x4 STIHL 9640 003 09559640 003 0955Phớt Dầu 10x20x4 STIHL 9640 003 0955Còn hàng114.840 
12Vít Tự Khai Thác Đầu Chảo Is-d5x28 STIHL 9075 478 41759075 478 4175Vít Tự Khai Thác Đầu Chảo Is-d5x28 STIHL 9075 478 4175Còn hàng33.000 
12Xi Lanh Có Piston Ø 35 Mm STIHL 4149 020 12044149 020 1204Xi Lanh Có Piston Ø 35 Mm STIHL 4149 020 1204Còn hàng2.071.740 
12Xi Lanh Có Piston Ø 35 Mm STIHL 4149 020 12044149 020 1204Xi Lanh Có Piston Ø 35 Mm STIHL 4149 020 1204Còn hàng2.071.740 
12Xi Lanh Có Piston Ø 35 Mm STIHL 4149 020 12044149 020 1204Xi Lanh Có Piston Ø 35 Mm STIHL 4149 020 1204Còn hàng2.071.740 
13Vòng tròn 9x19455 621 0750Vòng tròn 9x1Còn hàng21.780 
14Vít tự khai thác đầu Pan Is-D5x249075 478 4159Vít tự khai thác đầu Pan Is-D5x24Còn hàng29.040 
14Vòng bi có rãnh 60009503 003 0102Vòng bi có rãnh 6000Còn hàng299.640 
15Tay áo 7,5x6,89991 003 5087Tay áo 7,5x6,8Còn hàng18.480 
17Gioăng Xi Lanh STIHL 4149 029 23014149 029 2301Gioăng Xi Lanh STIHL 4149 029 2301Còn hàng84.810 
17Gioăng Xi Lanh STIHL 4149 029 23014149 029 2301Gioăng Xi Lanh STIHL 4149 029 2301Còn hàng84.810 
17Gioăng Xi Lanh STIHL 4149 029 23014149 029 2301Gioăng Xi Lanh STIHL 4149 029 2301Còn hàng84.810 
19Ống keo Ht đỏ0783 830 2000Ống keo Ht đỏCòn hàng487.410 
19Pan Head Self-Tapping Screw Is-P5x16 ((4 Nm))9074 477 4130Pan Head Self-Tapping Screw Is-P5x16 ((4 Nm))Còn hàng29.040 
19Vít Tự Khai Thác Đầu Chảo Is-d4x20 STIHL 9075 478 30229075 478 3022Vít Tự Khai Thác Đầu Chảo Is-d4x20 STIHL 9075 478 3022Còn hàng29.040 
20Hose 2.2x5.4 Mm X 1 M, R10000 930 2802Hose 2.2x5.4 Mm X 1 M, R1Còn hàng106.260 
20Tài Xế STIHL 4140 190 20104140 190 2010Tài Xế STIHL 4140 190 2010Còn hàng299.640 
20Tài Xế STIHL 4140 190 20104140 190 2010Tài Xế STIHL 4140 190 2010Còn hàng299.640 
20vòng tròn9457 621 4481vòng trònCòn hàng49.830 
21Đầu Nối Khuỷu Tay STIHL 4242 353 26004242 353 2600Đầu Nối Khuỷu Tay STIHL 4242 353 2600Còn hàng76.230 
22Ống 2.2x5.4 Mm STIHL 0000 937 50060000 937 5006Ống 2.2x5.4 Mm STIHL 0000 937 5006Còn hàng653.400 
24Bộ Gioăng STIHL 4149 007 16004149 007 1600Bộ Gioăng STIHL 4149 007 1600Còn hàng363.000 
24Bộ Gioăng STIHL 4149 007 16004149 007 1600Bộ Gioăng STIHL 4149 007 1600Còn hàng363.000 
24Vít đầu Pan là M5x209022 371 1020Vít đầu Pan là M5x20Còn hàng29.040 
25Bộ Khởi Động Tua Lại STIHL 4149 190 40004149 190 4000Bộ Khởi Động Tua Lại STIHL 4149 190 4000Còn hàng1.236.840 
25Bộ Khởi Động Tua Lại STIHL 4149 190 40004149 190 4000Bộ Khởi Động Tua Lại STIHL 4149 190 4000Còn hàng1.236.840 
26Bìa Khởi Động STIHL 4149 190 04004149 190 0400Bìa Khởi Động STIHL 4149 190 0400Còn hàng381.150 
26Bìa Khởi Động STIHL 4149 190 04004149 190 0400Bìa Khởi Động STIHL 4149 190 0400Còn hàng381.150 
28Quay Lại Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 4149 190 06004149 190 0600Quay Lại Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 4149 190 0600Còn hàng238.590 
28Quay Lại Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 4149 190 06004149 190 0600Quay Lại Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 4149 190 0600Còn hàng238.590 
28vòng tròn9455 621 1130vòng trònCòn hàng21.780 
29Rotor Dây Thừng STIHL 4149 195 04004149 195 0400Rotor Dây Thừng STIHL 4149 195 0400Còn hàng227.040 
29Rotor Dây Thừng STIHL 4149 195 04004149 195 0400Rotor Dây Thừng STIHL 4149 195 0400Còn hàng227.040 
30Bơm Nhiên Liệu STIHL 0000 350 62010000 350 6201Bơm Nhiên Liệu STIHL 0000 350 6201Còn hàng314.490 
32Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 4149 195 35004149 195 3500Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 4149 195 3500Còn hàng124.410 
32Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 4149 195 35004149 195 3500Bộ Phận Đẩy Lò Xo STIHL 4149 195 3500Còn hàng124.410 
33Giá Đỡ STIHL 4149 195 20004149 195 2000Giá Đỡ STIHL 4149 195 2000Còn hàng82.170 
33Giá Đỡ STIHL 4149 195 20004149 195 2000Giá Đỡ STIHL 4149 195 2000Còn hàng82.170 
39Bộ Giảm Thanh STIHL 4149 140 06004149 140 0600Bộ Giảm Thanh STIHL 4149 140 0600Còn hàng659.340 
39Bộ Giảm Thanh STIHL 4149 140 06004149 140 0600Bộ Giảm Thanh STIHL 4149 140 0600Còn hàng659.340 
40Tấm Làm Mát STIHL 4149 141 32014149 141 3201Tấm Làm Mát STIHL 4149 141 3201Còn hàng121.110 
40Tấm Làm Mát STIHL 4149 141 32014149 141 3201Tấm Làm Mát STIHL 4149 141 3201Còn hàng121.110 
41Gioăng Giảm Thanh STIHL 4149 149 06004149 149 0600Gioăng Giảm Thanh STIHL 4149 149 0600Còn hàng62.370 
41Gioăng Giảm Thanh STIHL 4149 149 06004149 149 0600Gioăng Giảm Thanh STIHL 4149 149 0600Còn hàng62.370 
43Tấm Vải Liệm STIHL 4149 080 16034149 080 1603Tấm Vải Liệm STIHL 4149 080 1603Còn hàng378.510 
43Tấm Vải Liệm STIHL 4149 080 16034149 080 1603Tấm Vải Liệm STIHL 4149 080 1603Còn hàng378.510 
44Che Phủ STIHL 4149 080 04004149 080 0400Che Phủ STIHL 4149 080 0400Còn hàng129.690 
44Che Phủ STIHL 4149 080 04004149 080 0400Che Phủ STIHL 4149 080 0400Còn hàng129.690 
46Vỏ Bọc Dẫn Hướng Không Khí STIHL 4149 080 09014149 080 0901Vỏ Bọc Dẫn Hướng Không Khí STIHL 4149 080 0901Còn hàng223.740 
46Vỏ Bọc Dẫn Hướng Không Khí STIHL 4149 080 09014149 080 0901Vỏ Bọc Dẫn Hướng Không Khí STIHL 4149 080 0901Còn hàng223.740 
46Vỏ Bọc Dẫn Hướng Không Khí STIHL 4149 080 09014149 080 0901Vỏ Bọc Dẫn Hướng Không Khí STIHL 4149 080 0901Còn hàng223.740 
49Bánh Đà STIHL 4149 400 12004149 400 1200Bánh Đà STIHL 4149 400 1200Còn hàng1.649.010 
49Bánh Đà STIHL 4149 400 12004149 400 1200Bánh Đà STIHL 4149 400 1200Còn hàng1.649.010 
55Bình Xăng STIHL 4149 350 04114149 350 0411Bình Xăng STIHL 4149 350 0411Còn hàng1.905.750 
55Bình Xăng STIHL 4149 350 04114149 350 0411Bình Xăng STIHL 4149 350 0411Còn hàng1.905.750 
55Bình Xăng STIHL 4149 350 04114149 350 0411Bình Xăng STIHL 4149 350 0411Còn hàng1.905.750 
58Lỗ Thông Hơi Bể Chứa STIHL 4149 350 58004149 350 5800Lỗ Thông Hơi Bể Chứa STIHL 4149 350 5800Còn hàng266.310 
58Lỗ Thông Hơi Bể Chứa STIHL 4149 350 58004149 350 5800Lỗ Thông Hơi Bể Chứa STIHL 4149 350 5800Còn hàng266.310 
58Lỗ Thông Hơi Bể Chứa STIHL 4149 350 58004149 350 5800Lỗ Thông Hơi Bể Chứa STIHL 4149 350 5800Còn hàng266.310 
59Vòi Nước STIHL 4149 358 08004149 358 0800Vòi Nước STIHL 4149 358 0800Còn hàng124.410 
59Vòi Nước STIHL 4149 358 08004149 358 0800Vòi Nước STIHL 4149 358 0800Còn hàng124.410 
60Thân Xe Bán Tải STIHL 0000 350 35030000 350 3503Thân Xe Bán Tải STIHL 0000 350 3503Còn hàng157.410 
60Thân Xe Bán Tải STIHL 0000 350 35030000 350 3503Thân Xe Bán Tải STIHL 0000 350 3503Còn hàng157.410 
64Ống Mềm 105 Mm 4 1/8" STIHL 4149 937 50004149 937 5000Ống Mềm 105 Mm 4 1/8" STIHL 4149 937 5000Còn hàng324.060 
64Ống Mềm 105 Mm 4 1/8" STIHL 4149 937 50004149 937 5000Ống Mềm 105 Mm 4 1/8" STIHL 4149 937 5000Còn hàng324.060 
64Ống Mềm 105 Mm 4 1/8" STIHL 4149 937 50004149 937 5000Ống Mềm 105 Mm 4 1/8" STIHL 4149 937 5000Còn hàng324.060 
68Chèn STIHL 4180 352 81004180 352 8100Chèn STIHL 4180 352 8100Còn hàng56.430 
68Chèn STIHL 4180 352 81004180 352 8100Chèn STIHL 4180 352 8100Còn hàng56.430 
69Lọc STIHL 4149 120 18004149 120 1800Lọc STIHL 4149 120 1800Còn hàng82.170 
69Lọc STIHL 4149 120 18004149 120 1800Lọc STIHL 4149 120 1800Còn hàng82.170 
71Vỏ Lọc STIHL 4149 140 28004149 140 2800Vỏ Lọc STIHL 4149 140 2800Còn hàng338.910 
71Vỏ Lọc STIHL 4149 140 28004149 140 2800Vỏ Lọc STIHL 4149 140 2800Còn hàng338.910 
73Bộ Chế Hòa Khí Rc2-s243d STIHL 4149 120 06004149 120 0600Bộ Chế Hòa Khí Rc2-s243d STIHL 4149 120 0600Còn hàng2.012.010 
73Bộ Chế Hòa Khí Rc2-s243d STIHL 4149 120 06004149 120 0600Bộ Chế Hòa Khí Rc2-s243d STIHL 4149 120 0600Còn hàng2.012.010 
75Thẻ Kết Nối STIHL 4149 431 21004149 431 2100Thẻ Kết Nối STIHL 4149 431 2100Còn hàng46.200 
75Thẻ Kết Nối STIHL 4149 431 21004149 431 2100Thẻ Kết Nối STIHL 4149 431 2100Còn hàng46.200 
76Mặt Bích Đệm STIHL 4149 120 23004149 120 2300Mặt Bích Đệm STIHL 4149 120 2300Còn hàng441.540 
76Mặt Bích Đệm STIHL 4149 120 23004149 120 2300Mặt Bích Đệm STIHL 4149 120 2300Còn hàng441.540 
78Nắp Lọc STIHL 4149 140 10034149 140 1003Nắp Lọc STIHL 4149 140 1003Còn hàng560.010 
78Nắp Lọc STIHL 4149 140 10034149 140 1003Nắp Lọc STIHL 4149 140 1003Còn hàng560.010 
78Nắp Lọc STIHL 4149 140 10034149 140 1003Nắp Lọc STIHL 4149 140 1003Còn hàng560.010 
79Vít M5x12 STIHL 0000 951 11100000 951 1110Vít M5x12 STIHL 0000 951 1110Còn hàng82.170 
79Vít M5x12 STIHL 0000 951 11100000 951 1110Vít M5x12 STIHL 0000 951 1110Còn hàng82.170 
79Vít M5x12 STIHL 0000 951 11100000 951 1110Vít M5x12 STIHL 0000 951 1110Còn hàng82.170 
87Vỏ Quạt STIHL 4149 080 18014149 080 1801Vỏ Quạt STIHL 4149 080 1801Còn hàng814.110 
87Vỏ Quạt STIHL 4149 080 18014149 080 1801Vỏ Quạt STIHL 4149 080 1801Còn hàng814.110 
87Vỏ Quạt STIHL 4149 080 18014149 080 1801Vỏ Quạt STIHL 4149 080 1801Còn hàng814.110 
90Chèn Cao Su STIHL 4149 791 93004149 791 9300Chèn Cao Su STIHL 4149 791 9300Còn hàng230.010 
90Chèn Cao Su STIHL 4149 791 93004149 791 9300Chèn Cao Su STIHL 4149 791 9300Còn hàng230.010 
90Chèn Cao Su STIHL 4149 791 93004149 791 9300Chèn Cao Su STIHL 4149 791 9300Còn hàng230.010 
91Tay Áo STIHL 4149 790 72014149 790 7201Tay Áo STIHL 4149 790 7201Còn hàng335.940 
91Tay Áo STIHL 4149 790 72014149 790 7201Tay Áo STIHL 4149 790 7201Còn hàng335.940 

Sơ đồ Lắp ráp động cơ cho Stihl HL91K

Stihl cung cấp sơ đồ chi tiết giúp người dùng dễ dàng nhận biết vị trí và mã phụ tùng chính xác cho từng bộ phận của máy. Mỗi chi tiết đều được hiển thị trực quan, hỗ trợ việc tra cứu và đặt hàng nhanh chóng.

Ưu điểm của sơ đồ

  • Minh họa rõ ràng từng cụm chi tiết – giúp việc lắp ráp và bảo trì thuận tiện hơn.
  • Phụ tùng chính hãng đảm bảo độ khớp và hiệu năng tối ưu.
  • Tích hợp sẵn danh sách mã linh kiện để đặt hàng trực tiếp trên website.

Hướng dẫn sử dụng

Chọn từng chi tiết trong sơ đồ để xem tên linh kiện, mã hàng (SKU), và giá bán tương ứng. Nếu không chắc về mã phụ tùng, hãy liên hệ bộ phận kỹ thuật của Máy Số 1 Việt Nam để được hỗ trợ miễn phí.

Toàn bộ dữ liệu được biên soạn dựa trên sơ đồ chính hãng Stihl, đảm bảo độ chính xác cao và tương thích hoàn toàn với thiết bị gốc.

Sản phẩm được phân phối chính hãng bởi CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ HOÀNG PHÁT. Chúng tôi tự hào là đối tác ủy quyền của hơn 50 thương hiệu hàng đầu thế giới (Makita, Bosch, Dewalt, Stanley, Jasic…). Cam kết 100% sản phẩm có đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và bảo hành chính hãng.
Giấy phép kinh doanh: 0313098297
Hotline: 0912.383.327
Email: maymocchinhhang@gmail.com
Địa chỉ: 183/46/5 Đường số 10, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Website: maymocchinhhang.com

Lý do đổi trả hàng
+ Sản phẩm lỗi, hỏng do quá trình sản xuất hoặc vận chuyển
+ Nằm trong chính sách đổi trả sản phẩm của Máy Móc Chính Hãng
Thời gian đổi trả
Điều kiện về thời gian đổi trả: trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận được hàng và phải liên hệ gọi ngay cho chúng tôi theo số điện thoại trên để được xác nhận đổi trả hàng. Nếu không yêu cầu sẽ không được chấp nhận.

Zalo Gọi điện