Tiêu chuẩn tiếng ồn & bụi trong xưởng: Chọn thiết bị đúng để đạt chuẩn và giảm rủi ro

Tiêu chuẩn tiếng ồn & bụi trong xưởng là nhóm yêu cầu mà rất nhiều xưởng cơ khí, xưởng gỗ, nhà máy sản xuất “vướng” mà không để ý: máy chạy ồn, bụi bay nhiều, thợ làm lâu ngày dễ mệt, năng suất giảm – và khi có kiểm tra/quan trắc thì bắt đầu lúng túng: đo bằng gì, mức nào là vượt, xử lý ra sao, thiết bị nào đủ hiệu quả nhưng vẫn tối ưu chi phí?

Bài viết này tổng hợp theo hướng dễ áp dụng tại xưởng: (1) hiểu đúng tiêu chuẩn/giới hạn tham chiếu, (2) biết cách đo và lưu hồ sơ, (3) chọn thiết bị giảm tiếng ồnhút bụi phù hợp theo quy mô. Nội dung ưu tiên trung tính, thực tế, không phóng đại.

Mục Lục

Vì sao xưởng nên kiểm soát tiếng ồn & bụi ngay từ đầu?

1) Ảnh hưởng sức khỏe và “độ bền” nhân sự

Tiếng ồn cao kéo dài và bụi (đặc biệt bụi gỗ mịn, bụi chứa silic…) là nhóm yếu tố có thể gây khó chịu, suy giảm sức khỏe theo thời gian. Ở góc vận hành, điều này thường biểu hiện bằng: thợ nhanh mệt, khó tập trung, làm sai thao tác nhiều hơn; xưởng tốn chi phí thay người, đào tạo lại, năng suất không ổn định.

2) Rủi ro pháp lý – vì luật yêu cầu phải kiểm soát yếu tố có hại

Nếu trong xưởng có yếu tố có hại đã có “giới hạn tiếp xúc cho phép”, doanh nghiệp không chỉ “nên làm” mà còn cần có kế hoạch kiểm soát/quan trắc theo quy định. Ví dụ theo Luật ATVSLĐ 2015: (“người sử dụng lao động phải tổ chức quan trắc môi trường lao động… ít nhất một lần trong một năm”).

3) Chi phí xử lý “chữa cháy” thường cao hơn làm đúng ngay từ đầu

Nhiều xưởng chỉ xử lý khi bị phản ánh ồn hoặc bụi quá mức. Khi đó thường phát sinh gấp rút: thay đổi layout, làm phòng cách âm, lắp hệ thống hút bụi lớn, hoặc dừng máy để cải tạo. Nếu làm theo lộ trình (đo → xác định điểm nóng → xử lý theo tầng), chi phí thường “mềm” và kiểm soát tốt hơn.

Tiêu chuẩn tiếng ồn trong xưởng: hiểu đúng “mức nào là vượt”

1) Phân biệt 2 nhóm tiêu chuẩn hay bị nhầm

Nhóm 1 – Tiếng ồn tại nơi làm việc (môi trường lao động): áp dụng để bảo vệ thính lực người lao động trong ca làm việc. Căn cứ thường dùng là QCVN về tiếng ồn nơi làm việc. Trong Thông tư ban hành QCVN 24:2016/BYT có nêu rõ phạm vi: (“Quy chuẩn này quy định mức tiếp xúc cho phép với tiếng ồn tại nơi làm việc.”).

Nhóm 2 – Tiếng ồn môi trường xung quanh (khu vực dân cư/hoạt động): áp dụng khi xưởng phát sinh tiếng ồn ảnh hưởng ra bên ngoài. Quy chuẩn mới (QCVN 26:2025/BNNMT) nêu phạm vi: (“Quy chuẩn này quy định giới hạn tối đa các mức ồn…”) và cũng nhấn mạnh không dùng để đánh giá tiếng ồn tiếp xúc trong môi trường lao động: (“không áp dụng để đánh giá tiếng ồn… nơi làm việc”).

2) Mốc tham chiếu phổ biến cho tiếng ồn nơi làm việc

Với “tiếng ồn nơi làm việc”, mức giới hạn theo thời gian tiếp xúc rất quan trọng (ồn càng cao thì thời gian tiếp xúc cho phép càng ngắn). QCVN 24:2016/BYT nêu bảng giới hạn theo thời gian, trong đó mốc hay được dùng để truyền thông nội bộ là: (“8 giờ – 85”) (dBA) và các mức tương ứng 4 giờ – 88; 2 giờ – 91; 1 giờ – 94… để tính/so sánh theo ca làm việc.

Hiểu nhanh cho quản lý xưởng: Nếu một công đoạn “đặc thù” như cắt/mài/đục có tiếng ồn cao, bạn có thể không nhất thiết phải dừng toàn bộ xưởng – mà cần đánh giá theo vị trí, theo thời gian tiếp xúc, tổ chức ca/kíp, và triển khai biện pháp giảm ồn tại nguồn + bảo vệ cá nhân đúng cách.

3) Mốc tham chiếu cho tiếng ồn môi trường xung quanh (ra bên ngoài)

Khi cần đánh giá tiếng ồn ảnh hưởng ra khu vực xung quanh, QCVN 26:2025/BNNMT đưa ra giới hạn theo khu vực và khung giờ. Ví dụ Bảng 1 nêu (dBA) cho các khu vực A–E theo ngày/tối/đêm; chẳng hạn Khu vực C: 60 (ngày) – 55 (tối) – 50 (đêm), còn Khu vực D: 65 – 60 – 55. Khi xưởng gần khu dân cư, phần “đêm” thường nhạy nhất, nên lịch vận hành và giải pháp cách âm/giảm rung rất đáng cân nhắc.

Tiêu chuẩn bụi trong xưởng: tập trung vào “bụi nào” và “mức nào”

1) Bụi trong xưởng không phải loại nào cũng cùng ngưỡng

Trong thực tế, xưởng hay gặp: bụi gỗ, bụi kim loại, bụi xi măng/đá, và nguy cơ cao hơn là bụi chứa silic (một số công đoạn cắt mài vật liệu chứa silic tự do). Do đó, việc chọn tiêu chuẩn tham chiếu phải đúng “nhóm bụi”.

2) Tham chiếu nhanh theo QCVN bụi tại nơi làm việc

QCVN 02:2019/BYT là quy chuẩn về bụi tại nơi làm việc và mô tả rõ phạm vi ban hành kèm theo Thông tư: (“QCVN 02:2019/BYT… bụi amiăng, bụi chứa silic, bụi không chứa silic, bụi bông và bụi than”).

Một vài mốc thường gặp (TWA – ca làm việc) để bạn hình dung:

  • Bụi silic: nêu mức cho “nồng độ silic tự do trong bụi toàn phần” là 0,3 mg/m³ (TWA).
  • Bụi không chứa silic: tùy nhóm, ví dụ “bụi hữu cơ và vô cơ không có quy định khác” có mức 8,0 mg/m³ (bụi toàn phần)4,0 mg/m³ (bụi hô hấp).
  • Bụi nguồn gốc thảo mộc/động vật (gỗ, ngũ cốc…): có nhóm nêu 6,0 mg/m³ (bụi toàn phần)3,0 mg/m³ (bụi hô hấp).

Lưu ý vận hành: Các mốc trên giúp bạn “định hướng”, nhưng khi làm hồ sơ quan trắc, cần xác định đúng loại bụi, phương pháp lấy mẫu và thời lượng tiếp xúc để đối chiếu chuẩn.

Đo tiếng ồn & bụi trong xưởng: làm sao để có số liệu “đúng và dùng được”?

1) Nguyên tắc: đo tại “điểm nóng” và theo ca làm việc

Đừng đo kiểu “đi một vòng rồi lấy trung bình”. Xưởng nên xác định các điểm nóng: khu cắt, khu mài, khu nén khí, khu phun rửa áp lực, khu chà nhám gỗ… Sau đó đo theo khung giờ vận hành thực tế (đủ tải), ghi nhận vị trí, điều kiện môi trường, loại máy đang chạy.

2) Có bắt buộc thuê đơn vị quan trắc không?

Nếu xưởng cần hồ sơ pháp lý/đủ chuẩn báo cáo, hoặc có nguy cơ vượt ngưỡng, thuê đơn vị đủ điều kiện là hướng an toàn. Luật ATVSLĐ nêu: (“Đơn vị tổ chức quan trắc môi trường lao động phải có đủ điều kiện…”) và doanh nghiệp có trách nhiệm công khai kết quả và có biện pháp khắc phục sau quan trắc.

3) Vậy xưởng có nên tự đo nội bộ?

Có. Tự đo nội bộ giúp bạn phát hiện sớm và tối ưu giải pháp. Nhưng cần hiểu: số liệu nội bộ chủ yếu để quản trị và “so sánh trước–sau” khi cải tạo. Khi cần hồ sơ chính thức, vẫn nên làm theo quy trình quan trắc phù hợp.

Bộ thiết bị “từ A–Z” giúp xưởng đạt chuẩn tiếng ồn & bụi

Thiết bị đo tiếng ồn trong xưởng – phục vụ kiểm soát tiêu chuẩn tiếng ồn nơi làm việc.
Thiết bị đo tiếng ồn trong xưởng – phục vụ kiểm soát tiêu chuẩn tiếng ồn nơi làm việc.

1) Thiết bị đo tiếng ồn: Sound Level Meter & Dosimeter

  • Máy đo độ ồn cầm tay: phù hợp kiểm tra nhanh “điểm nóng” theo vị trí.
  • Dosimeter (đeo người): phù hợp khi cần đánh giá mức tiếp xúc theo ca làm việc của công nhân ở công đoạn ồn.

Chọn thế nào cho đúng? Nếu xưởng mới bắt đầu, ưu tiên máy đo độ ồn có khả năng ghi log, xuất báo cáo; nếu có công đoạn ồn cao kéo dài, nên bổ sung dosimeter để quản trị theo ca.

Có thể quan tâm: Máy đo độ ồn kỹ thuật số Total TETSL01

2) Giải pháp giảm tiếng ồn tại nguồn (hiệu quả nhất nếu làm đúng)

  • Vỏ cách âm/bao che máy (enclosure) cho máy phát ồn tập trung.
  • Giảm rung – cân chỉnh – bệ đỡ cao su để hạn chế truyền rung sang nền, giảm tiếng “dội”.
  • Ống tiêu âm/silencer cho đường xả khí nén, đặc biệt ở cụm máy nén khí.
  • Bố trí mặt bằng: tách khu mài/cắt ra khỏi khu lắp ráp – đóng gói; dùng vách ngăn.

3) Thiết bị bảo vệ thính lực (khi chưa giảm được ồn xuống ngưỡng)

Trong QCVN 24:2016/BYT có hướng dẫn: “Nếu chưa giảm được tiếng ồn xuống dưới ngưỡng cần có chế độ bảo vệ thính lực, trang bị phù hợp theo mức dBA. Khi áp dụng, xưởng nên kết hợp đào tạo cách đeo nút tai/chụp tai đúng, vì đeo sai sẽ giảm hiệu quả rõ rệt.”

4) Hệ thống hút bụi đạt chuẩn: “hút tại nguồn” quan trọng hơn “máy thật to”

Muốn kiểm soát tiêu chuẩn bụi trong xưởng, nguyên tắc vận hành là: hút càng gần điểm phát sinh càng tốt. Với xưởng gỗ: chà nhám/cưa/cắt là điểm nóng; với xưởng cơ khí: mài/đánh bóng/đục là điểm nóng.

Cấu hình tối thiểu nên có:

  • Chụp hút/hood tại máy (đúng kích thước, đúng vị trí).
  • Ống dẫn bố trí hạn chế gấp khúc, đường kính phù hợp để giữ vận tốc khí.
  • Cụm lọc theo loại bụi: lọc bụi mịn, túi lọc/cartridge; cân nhắc cyclone tách thô trước lọc tinh.
  • Thu gom & xử lý: thùng chứa kín, quy trình vệ sinh định kỳ.

5) Thiết bị bảo vệ hô hấp (PPE) – không thay thế hút bụi, nhưng là lớp bảo vệ bắt buộc

Với công đoạn bụi mịn, đặc biệt nguy cơ bụi chứa silic, PPE cần đúng cấp lọc và phù hợp thời gian làm việc. Về quản trị ATVSLĐ, doanh nghiệp có nghĩa vụ trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân cho công việc có yếu tố có hại, và tổ chức huấn luyện sử dụng đúng cách.

Nên mua máy nén khí & máy xịt rửa áp lực thế nào để “đỡ ồn – đỡ bụi – đỡ mệt”?

Máy nén khí giảm ồn – chọn đúng công suất và cấu hình giúp giảm tiếng ồn trong xưởng sản xuất.
Máy nén khí giảm ồn – chọn đúng công suất và cấu hình giúp giảm tiếng ồn trong xưởng sản xuất.

1) Máy nén khí: ưu tiên cấu hình “ồn thấp” và đúng tải

Máy nén khí là “nguồn ồn nền” của nhiều xưởng. Nếu chọn sai (quá tải, thiếu bình tích, lắp đặt không đúng nền), tiếng ồn và rung tăng rõ rệt.

  • Chọn đúng lưu lượng & áp: đủ cho tổng thiết bị dùng khí, có hệ số dự phòng hợp lý.
  • Ưu tiên máy có vỏ cách âm/đặt phòng máy nếu khu vực làm việc gần máy.
  • Ống xả + tiêu âm cho đường xả, giảm tiếng “xì”.
  • Bảo trì lọc gió, dây đai, dầu: máy bẩn/khô dầu thường ồn hơn.

Câu hỏi hay gặp: “Máy nén khí loại nào dưới 75dB?” – thực tế mức ồn phụ thuộc model và điều kiện lắp đặt. Bạn nên yêu cầu thông số dB(A) từ nhà cung cấp và nếu được thì đo thực tế sau lắp đặt để kiểm soát.

2) Máy xịt rửa áp lực: kiểm soát sương nước & bùn bụi tái phát tán

Máy xịt rửa áp lực giúp vệ sinh sàn xưởng, khu vực máy móc
Máy xịt rửa áp lực giúp vệ sinh sàn xưởng, khu vực máy móc

Máy xịt rửa áp lực giúp vệ sinh sàn xưởng, khu vực máy móc, nhưng nếu dùng không đúng sẽ tạo sương nước kéo bụi mịn bay lại, hoặc làm bẩn lan sang khu khô.

  • Chọn đúng áp lực theo nhu cầu: vệ sinh nhẹ khác với tẩy dầu mỡ/xi măng.
  • Ưu tiên đầu phun phù hợp để giảm bắn ngược, giảm sương mù.
  • Quy trình vệ sinh: quét/hút bụi trước → xịt rửa sau → gom nước thải đúng cách.

Lộ trình triển khai “đạt chuẩn” cho xưởng (dễ làm theo 3 bước)

Bước 1: Đo nhanh – xác định điểm nóng

Dùng máy đo độ ồn để khoanh vùng khu vực vượt ngưỡng; kiểm tra khu bụi mịn, bụi lơ lửng bằng quan sát kết hợp kế hoạch lấy mẫu (nếu cần).

Bước 2: Giảm tại nguồn – hút tại nguồn

Ưu tiên giải pháp trực tiếp: che chắn/cách âm máy phát ồn, tiêu âm đường xả khí, cân chỉnh rung; hút bụi tại nguồn, tối ưu đường ống và lọc.

Bước 3: Chuẩn hóa vận hành – hồ sơ – đào tạo

Thiết lập lịch bảo trì; hướng dẫn PPE; lưu báo cáo đo nội bộ; và với xưởng có rủi ro, triển khai quan trắc định kỳ theo yêu cầu. Theo Luật ATVSLĐ, sau khi có kết quả, doanh nghiệp cần thông báo công khai và có biện pháp kiểm soát/khắc phục phù hợp.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc phải thuê đơn vị đo đạc môi trường lao động không?

Nếu bạn cần bộ hồ sơ “chuẩn” để đáp ứng yêu cầu quản lý/kiểm tra và loại yếu tố có hại đã có giới hạn tiếp xúc, nên làm quan trắc theo đúng quy định. Nội bộ vẫn nên tự đo để phát hiện sớm và đánh giá hiệu quả sau cải tạo.

Giải pháp nào thường tối ưu cho bụi gỗ xưởng 100m²?

Thường ưu tiên: (1) hút tại nguồn cho máy chà nhám/cưa, (2) đường ống gọn, ít gấp khúc, (3) cụm lọc phù hợp bụi mịn, (4) thùng gom kín, vệ sinh định kỳ. Nếu cần, chia theo khu vực để giảm chi phí đầu tư ban đầu.

Máy nén khí “êm” có thật sự giúp giảm tiếng ồn trong xưởng?

Có thể giúp, nhưng cần đúng 3 yếu tố: thông số ồn của máy, cách lắp đặt (nền/bệ/tiêu âm), và vận hành đúng tải. Nếu máy bị quá tải liên tục, tiếng ồn sẽ tăng dù “máy êm”.

Công ty có cung cấp tư vấn thiết bị và gợi ý cấu hình theo xưởng không?

Nếu bạn đang cần một lộ trình rõ ràng (đo điểm nóng → đề xuất thiết bị → tối ưu chi phí), bạn có thể gửi quy mô xưởng, ngành hàng, danh sách máy đang vận hành và khung giờ chạy máy để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Giới thiệu đơn vị cung cấp – tư vấn thiết bị cho xưởng

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÀ HOÀNG PHÁT là đơn vị cung cấp thiết bị máy móc công nghiệp, dụng cụ khí nén – vệ sinh xưởng, và các giải pháp hỗ trợ vận hành. Tùy nhu cầu, Hà Hoàng Phát có thể tư vấn lựa chọn thiết bị đo tiếng ồn, thiết bị giảm ồn, cấu hình hút bụi và các hạng mục liên quan theo quy mô xưởng.

Hướng dẫn liên hệ & đặt hàng

Nếu bạn cần tư vấn nhanh theo ngành hàng (xưởng gỗ, xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất…), bạn có thể liên hệ để được gợi ý cấu hình thiết bị và phương án triển khai theo ngân sách.

Gợi ý hành động nhẹ: Bạn có thể gửi 3 thông tin: diện tích xưởng + ngành hàng + danh sách máy gây ồn/bụi, bên mình sẽ hỗ trợ gợi ý bộ thiết bị phù hợp để bạn triển khai từng bước.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Gọi điện